U182°Qualiturnier_U18_Lugano | Ban Tổ chức | Klub - Le Aquile di Lugano |
| Liên đoàn | Switzerland ( SUI ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | David Camponovo |
| Tổng trọng tài | FA Giovanni Laube |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90' + 30'' pro Zug |
| Địa điểm | Lugano |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/11/06 đến 2026/11/08 |
| Rating trung bình / Average age | 1779 / 17 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 16.10.2026 14:02:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: TreValliScacchi
| Giải/ Nội dung | U10, U12, U14, U16, U18, OPEN |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | CM | Pleschke, Julius Jonas | 54734258 | ESP | 2208 |
| 2 | | Jordan, Theodor | 1353152 | SUI | 2111 |
| 3 | | Breyer, Philippe | 1345095 | SUI | 2107 |
| 4 | | Pellegrini, Noah | 1354094 | SUI | 2053 |
| 5 | WCM | Bangerter, Ena | 1344102 | SUI | 1828 |
| 6 | | Ruiz Servent, Arnau | 54720133 | SUI | 1684 |
| 7 | | Cavadini, Lavinia | 1348590 | SUI | 1597 |
| 8 | | Infanger, Philip | 1348078 | SUI | 1588 |
| 9 | | Dinerchtein, Elie | 1370960 | SUI | 1541 |
| 10 | | Ghisla, Lucrezia | 1361180 | SUI | 1449 |
| 11 | | Yilmaz, Ihsan Talha | 1398555 | SUI | 0 |
|
|
|
|