U182°Qualiturnier_U18_Lugano Cập nhật ngày: 16.10.2026 14:02:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: TreValliScacchi
| Giải/ Nội dung | U10, U12, U14, U16, U18, OPEN |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ |
| 1 | WCM | Bangerter, Ena | 1344102 | 1828 | SUI |
| 2 | | Breyer, Philippe | 1345095 | 2107 | SUI |
| 3 | | Cavadini, Lavinia | 1348590 | 1597 | SUI |
| 4 | | Dinerchtein, Elie | 1370960 | 1541 | SUI |
| 5 | | Ghisla, Lucrezia | 1361180 | 1449 | SUI |
| 6 | | Infanger, Philip | 1348078 | 1588 | SUI |
| 7 | | Jordan, Theodor | 1353152 | 2111 | SUI |
| 8 | | Pellegrini, Noah | 1354094 | 2053 | SUI |
| 9 | CM | Pleschke, Julius Jonas | 54734258 | 2208 | ESP |
| 10 | | Ruiz Servent, Arnau | 54720133 | 1684 | SUI |
| 11 | | Yilmaz, Ihsan Talha | 1398555 | 0 | SUI |
|
|
|
|