По вопросам регистрации обращаться по номеру телефона +77028459813 Адиль РаисовичKostanai Baiterek Rapid Cập nhật ngày: 03.10.2026 19:17:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 48)
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 9, Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 14 | | Adilev, Rifat | 1580 | KAZ | | | | | | miễn đấu | | | |
| 19 | | Bukhmetov, Almat | 1465 | KAZ | | | | | | | miễn đấu | | |
| 21 | | Kalabay, Daler | 1400 | KAZ | | miễn đấu | | | | | | | |
| 23 | | Kapar, Alfiya | 0 | KAZ | | | | | miễn đấu | | | | |
| 24 | | Kapar, Iskander | 0 | KAZ | | | miễn đấu | | | | | | |
| 25 | | Khalilov, Arlan | 0 | KAZ | | | | miễn đấu | | | | | |
| 8 | | Zhakanov, Daulet | 1664 | KAZ | * | | | | | | | | |
| 4 | | Zharmagambetov, Sultan | 1805 | KAZ | | | | | | | | * | * |
|
|
|
|