По вопросам регистрации обращаться по номеру телефона +77028459813 Адиль Раисович

Kostanai Baiterek Rapid

Cập nhật ngày: 03.10.2026 19:17:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 48)

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 9, Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 9

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1 
11Sarzhanov, ChingizkhanKAZ2106850,5
22Medybayev, RenatKAZ2084751,5
37AIMZhunussov, NurlanKAZ17196,549
412Yerzhanov, SamirKAZ1610649
56AIMShakhman, AsanaliKAZ1756647
63Salimov, RuslanKAZ19735,551
75AIMZhantemirov, AmirzhanKAZ17705,550
810Medetuly, NurdauletKAZ16555,544,5
911Karakash, KirillKAZ16415,542,5
1016Peretrukhina, RuzhenaKAZ1526546
118Zhakanov, DauletKAZ1664542
1217Temir, AlikhanKAZ1521541,5
1313AIMAmanov, AmirKAZ15864,541,5
1427Medet, ArlanKAZ04,537,5
154Zharmagambetov, SultanKAZ1805447,5
1615Zhappar, RabiaKAZ1528445
1726Medet, AilinKAZ0438,5
189AIMMaksat, OstemirKAZ1659435
1914Adilev, RifatKAZ1580435
2021Kalabay, DalerKAZ1400433,5
2122Esenalin, YerkonysKAZ03,538,5
2220Orazaly, AisultanKAZ14203,536
2318AFMKusman, IbrahimKAZ14783,531,5
2424Kapar, IskanderKAZ02,533,5
2523Kapar, AlfiyaKAZ02,530,5
2625Khalilov, ArlanKAZ0233,5
2719Bukhmetov, AlmatKAZ1465232,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)