2026 Amateur Chess Championship - Under 2000

Cập nhật ngày: 12.10.2026 01:53:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: JamCan Chess

Giải/ Nội dungUnder 2000, Under 1700, Under 1500
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Thompson Brian G1816JAM 9b½ 10w1 4b+ 2w½ 3b1 4w15017,519,5416,25
2Robinson Rushawn1812JAM 6w1 4b½ 3w1 1b½ 8w1 7b04118,521313,75
3Lobban Brandon1798JAM 10b1 5w1 2b0 9b1 1w0 6w14217,519,5410,5
4Barrett Taniel1780JAM 8b1 2w½ 1w- 5w1 9b+ 1b03,501720,5310
5Lam David1788JAM 11w1 3b0 9w0 4b0 -1 8b13015,516,536,5
6Wright Luke E1749JAM 2b0 9w½ 8b½ 11w1 10w1 3b030151625,5
7Coe Cameron1734JAM -0 -0 10b1 8w0 11b1 2w13012,515,537
8Brown Johnathan1670JAM 4w0 11b1 6w½ 7b1 2b0 5w02,5016,517,525,5
9Edwards Dujean1770JAM 1w½ 6b½ 5b1 3w0 4w- -020171917
10Gali Vaishnav1706JAM 3w0 1b0 7w0 -1 6b0 11w120171823
11Grant Chevaughn1694JAM 5b0 8w0 -1 6b0 7w0 10b01013,514,511

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)