Državna članska liga za leto 2026

Ban Tổ chứcŽŠK Maribor Poligram, Društvo Tomo Zupan Kranj, ŠZS
Liên đoànSlovenia ( SLO )
Trưởng Ban Tổ chứcGeorg Mohr
Tổng trọng tàiPablo Mohr
Thời gian kiểm tra (Standard)90 minut za 40 potez + 30 minut, ves čas dodatek 30 sekund/potezo
Địa điểmHotel Radin****, Radenci
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/10/02 đến 2026/11/15
Rating trung bình / Average age2165 / 38
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 11.10.2026 15:16:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ciska

Liên kếtLivegames, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6
Số vánĐã có 178 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678910 HS1  HS2  HS3 
1ŽŠK Maribor Poligram * 3453½4½411240
2ŠK Ig3 * 31½54½4½821,50
3Celjski ŠK2 * 333½4½58210
4Tajfun ŠK Ljubljana13 * 34½4½3½819,50
5ŠD Posočje333 * 32½3½6180
6ŠD Ptuj2½4½3 * 2½33518,50
7ŠK Branik Maribor12½3½3½ * 2½35160
8Društvo Tomo Zupan1½1½1½3½ * 2½4414,50
9ŠD Pomgrad1½1½1½333½ * 4140
10ŠK Impol Slovenska Bistrica212½2½32 * 1130

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints