Državna članska liga za leto 2026 Cập nhật ngày: 11.10.2026 15:16:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ciska
| Liên kết | Livegames, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Số ván | Đã có 178 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | ŽŠK Maribor Poligram | * | 3 | 4 | 5 | | 3½ | | 4½ | | 4 | 11 | 24 | 0 |
| 2 | ŠK Ig | 3 | * | | | 3 | 1½ | 5 | 4½ | 4½ | | 8 | 21,5 | 0 |
| 3 | Celjski ŠK | 2 | | * | 3 | 3 | | 3½ | | 4½ | 5 | 8 | 21 | 0 |
| 4 | Tajfun ŠK Ljubljana | 1 | | 3 | * | 3 | | | 4½ | 4½ | 3½ | 8 | 19,5 | 0 |
| 5 | ŠD Posočje | | 3 | 3 | 3 | * | 3 | 2½ | | | 3½ | 6 | 18 | 0 |
| 6 | ŠD Ptuj | 2½ | 4½ | | | 3 | * | 2½ | | 3 | 3 | 5 | 18,5 | 0 |
| 7 | ŠK Branik Maribor | | 1 | 2½ | | 3½ | 3½ | * | 2½ | 3 | | 5 | 16 | 0 |
| 8 | Društvo Tomo Zupan | 1½ | 1½ | | 1½ | | | 3½ | * | 2½ | 4 | 4 | 14,5 | 0 |
| 9 | ŠD Pomgrad | | 1½ | 1½ | 1½ | | 3 | 3 | 3½ | * | | 4 | 14 | 0 |
| 10 | ŠK Impol Slovenska Bistrica | 2 | | 1 | 2½ | 2½ | 3 | | 2 | | * | 1 | 13 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
|
|
|
|