Via Hangeul Invitational (Challengers) | Ban Tổ chức | Via Chess |
| Liên đoàn | Korea ( KOR ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Dyu Viacheslav (4167465) |
| Tổng trọng tài | Chung Eunkyung (13200682) |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 30 min + 30 sec/move |
| Địa điểm | Seongnam |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/10/09 đến 2026/10/11 |
| Rating trung bình / Average age | 1454 / 11 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 11.10.2026 10:35:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Korea Chess Federation
| Giải/ Nội dung | 2K, Masters, Candidates, Apprentices, Challengers |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | KOR, RUS |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách đấu thủ
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | Loại | Nhóm | Rtg | RtQT | Phái |
| 9 | | | Son, Haseong | 13227041 | KOR | U10 | | 1557 | 1557 | |
| 8 | | AFM | Kim, Rian | 13222872 | KOR | U10 | | 1555 | 1555 | |
| 2 | | | Seo, Yerin | 13226258 | KOR | U12 | | 1546 | 1546 | w |
| 7 | | | Lim, Jihyuk | 13221159 | KOR | U12 | | 1474 | 1474 | |
| 1 | | | Kim, David | 13239430 | KOR | U12 | | 1407 | 1407 | |
| 10 | | | Mun, Benchol | 13245082 | KOR | U14 | | 0 | 0 | |
| 3 | | | Pak, Konstantin | 13245074 | KOR | U12 | | 0 | 0 | |
| 4 | | | Pak, Viktor | 13240412 | KOR | U12 | | 0 | 0 | |
| 5 | | | Tanov, Artem | 13245716 | KOR | U12 | | 0 | 0 | |
| 6 | | | Yim, Sunho | 13235990 | KOR | U08 | | 0 | 0 | |
|
|
|
|