Pest Megyei Ifjúsági 1. versenynap 3-5. korcsoport

Ban Tổ chứcPest Megyei Sakkszövetség
Liên đoànHungary ( HUN )
Trưởng Ban Tổ chứcMolnár Péter
Tổng trọng tàiKapitz Tibor
Thời gian kiểm tra (Rapid)2x15 perc
Địa điểmPipacsvirág Általános Iskola, 2089 Telki, Muskátli u. 2.
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/17
Rating trung bình / Average age1000 / 13
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 17.10.2026 14:27:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: pmchess

Giải/ Nội dung1. korcsoport, 2. korcsoport, 3-5. korcsoport
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1  HS2 
1Bazsinka Barnabás0HUN 12w0 18b1 8w1 22b1 4w1 10b1 11w05429,519
2Bazsinka Joel0HUN 13b1 10w0 9b1 5w1 11b0 19w0 21b0312288
3Bebesi Bálint0HUN 14w1 12b0 16w0 8b1 18w1 22b1 4w04925,511,5
4Bebesi Botond0HUN 15b1 11w1 19b1 16w0 1b0 21w½ 3b14,562916,75
5Bendarzsevszkij Alekszej0HUN 16w0 15b1 18w0 2b0 14w1 6b0 17w½2,519193,5
6Havasi Ádám0HUN 17b1 19w0 11b0 13w1 21b0 5w1 7b031424,56
7Kardkovács Csaba0HUN 18w0 20b1 14w1 10b0 22w0 8b1 6w14112310,5
8Klenk Márton0HUN 19b0 17w1 1b0 3w0 9b0 7w0 15b122021,51,5
9Krizer Lídia0HUN 20w1 16b0 2w0 14b1 8w1 12b0 18w0315247,5
10Krizer Zsófia0HUN 21b1 2b1 12w½ 7w1 16b1 1w0 19b15,523022,75
11Liu Qili0HUN 22w1 4b0 6w1 12b1 2w1 16b1 1b1612823,5
12Mészáros Dávid0HUN 1b1 3w1 10b½ 11w0 19b1 9w1 16w04,5532,518,75
13Müncz Bálint0HUN 2w0 22b0 20w1 6b0 15w1 18b0 14w½2,518194,75
14Nagy Gergő0HUN 3b0 21w1 7b0 9w0 5b0 17w1 13b½2,51721,56,75
15Orosz Hajnalka0HUN 4w0 5w0 21b0 17w½ 13b0 20b0 8w00,522200,5
16Pál Levente0HUN 5b1 9w1 3b1 4b1 10w0 11w0 12b1533018,5
17Pári Lilianna0HUN 6w0 8b0 22w0 15b½ 20w0 14b0 5b½12116,51,5
18Sáfár András0HUN 7b1 1w0 5b1 19w0 3b0 13w1 9b14102512
19Sinka Máté0HUN 8w1 6b1 4w0 18b1 12w0 2b1 10w04826,512
20Skultéti Álmos0HUN 9b0 7w0 13b0 21w0 17b1 15w1 22w131618,54,5
21Szita Bendegúz0HUN 10w0 14b0 15w1 20b1 6w1 4b½ 2w14,572211,75
22Zlinszky Lőrinc0HUN 11b0 13w1 17b1 1w0 7b1 3w0 20b031325,57,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)