Pest Megyei Ifjúsági 1. versenynap 3-5. korcsoport Cập nhật ngày: 17.10.2026 17:59:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: pmchess
| Giải/ Nội dung | 1. korcsoport, 2. korcsoport, 3-5. korcsoport |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 2 | | Bazsinka, Joel | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Krizer, Zsófia | 0 | 10 |
| 2 | 12 | | Mészáros, Dávid | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Bebesi, Bálint | 0 | 3 |
| 3 | 4 | | Bebesi, Botond | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Liu, Qili | 0 | 11 |
| 4 | 6 | | Havasi, Ádám | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Sinka, Máté | 0 | 19 |
| 5 | 16 | | Pál, Levente | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Krizer, Lídia | 0 | 9 |
| 6 | 18 | | Sáfár, András | 0 | 1 | 0 - 1 | 0 | | Bazsinka, Barnabás | 0 | 1 |
| 7 | 15 | | Orosz, Hajnalka | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Bendarzsevszkij, Alekszej | 0 | 5 |
| 8 | 20 | | Skultéti, Álmos | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Kardkovács, Csaba | 0 | 7 |
| 9 | 8 | | Klenk, Márton | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Pári, Lilianna | 0 | 17 |
| 10 | 22 | | Zlinszky, Lőrinc | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Müncz, Bálint | 0 | 13 |
| 11 | 14 | | Nagy, Gergő | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Szita, Bendegúz | 0 | 21 |
|
|
|
|