Pest Megyei Ifjúsági 1. versenynap 2. korcsoport

Cập nhật ngày: 17.10.2026 12:56:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: pmchess

Giải/ Nội dung1. korcsoport, 2. korcsoport, 3-5. korcsoport
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDLĐRtgPháiCLB/Tỉnh
1Ádám, BenedekHUN0Zsámbék
2Balázs, BenceHUN0Rákoscsaba
3Bebesi, Boglárka RékaHUN0wVeresegyház
4Csoma, LőrincHUN0Perbál
5Deres, BoglárkaHUN0wVeresegyház
6Fazakas, ElizabetHUN0wTelki
7Fodor, ZalánHUN0Dunakeszi
8Hanula, MártonHUN0Dunakeszi
9Keszthelyi, BendegúzHUN0Perbál
10Kis, BarnabásHUN0Göd
11Kovács, MilánHUN0Grund64
12Lénárt, RichárdHUN0Dunakeszi
13Márton-Alexius, PatrikHUN0Veresegyház
14Megyesi, MártonHUN0Telki
15Miesl, KrisztiánHUN0Veresegyház
16Onodi, GergőHUN0Perbál
17Palotai, PéterHUN0Telki
18Potyondi, NatáliaHUN0wVeresegyház
19Takács, ÁronHUN0Pannonhalmi Béla Baptista Általános
20Takács, BenedekHUN0Dunakeszi
21Ternyik, MátéHUN0Telki
22Török, ZsomborHUN0Zsámbék
23Végh, LeventeHUN0Telki
24Zordan, Eugenio CarloHUN0Dunaharaszti
25Zsíros, ÍriszHUN0wKőbánya