Pest Megyei Ifjúsági 1. versenynap 2. korcsoport

Ban Tổ chứcPest Megyei Sakkszövetség
Liên đoànHungary ( HUN )
Trưởng Ban Tổ chứcMolnár Péter
Tổng trọng tàiKapitz Tibor
Thời gian kiểm tra (Rapid)2x15 perc
Địa điểmPipacsvirág Általános Iskola, 2089 Telki, Muskátli u. 2.
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/17
Rating trung bình / Average age1000 / 10
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 17.10.2026 14:29:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: pmchess

Giải/ Nội dung1. korcsoport, 2. korcsoport, 3-5. korcsoport
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2 
1Zsíros Írisz0HUN -1 2b0 20w1 11w1 8b1 9w1 4b1631,525,5
2Kovács Milán0HUN 15b1 1w1 9b1 8w1 10b1 4w0 11b163025
3Takács Áron0HUN 6w½ 17b1 7w1 14b0 12w1 10b½ 9w1527,519,75
4Balázs Bence0HUN 20w1 21b1 8w0 15b1 14w1 2b1 1w0527,517,5
5Hanula Márton0HUN 8w0 22b1 6w0 24b1 16w1 14b1 10w1521,513
6Fodor Zalán0HUN 3b½ 23w1 5b1 10w0 9b0 13w1 17b14,52615,5
7Deres Boglárka0HUN 16b1 10w0 3b0 18w1 13b½ 8w1 14w14,52615,25
8Takács Benedek0HUN 5b1 12w1 4b1 2b0 1w0 7b0 19w1433,517
9Zordan Eugenio Carlo0HUN 11b1 18w1 2w0 12b1 6w1 1b0 3b0432,515,5
10Ternyik Máté0HUN 19w1 7b1 14w½ 6b1 2w0 3w½ 5b0431,516,25
11Lénárt Richárd0HUN 9w0 13b1 16w1 1b0 17w1 15b1 2w0428,512,5
12Kis Barnabás0HUN 13w1 8b0 21w1 9w0 3b0 16b1 15w142512
13Török Zsombor0HUN 12b0 11w0 -1 19b1 7w½ 6b0 20b13,52611,25
14Bebesi Boglárka Réka0HUN 22b1 24w1 10b½ 3w1 4b0 5w0 7b03,5269,5
15Végh Levente0HUN 2w0 -1 18b1 4w0 22b1 11w0 12b0326,57,5
16Palotai Péter0HUN 7w0 19b1 11b0 23w1 5b0 12w0 22b1323,56
17Ádám Benedek0HUN 18b0 3w0 25b1 20w1 11b0 22w1 6w0322,56
18Márton-Alexius Patrik0HUN 17w1 9b0 15w0 7b0 21w1 19b0 23w1321,57
19Keszthelyi Bendegúz0HUN 10b0 16w0 24b1 13w0 23b1 18w1 8b03205,5
20Megyesi Márton0HUN 4b0 25w1 1b0 17b0 24w1 21b½ 13w02,5234,25
21Onodi Gergő0HUN 23b1 4w0 12b0 22w0 18b0 20w½ 24w12,518,53,75
22Miesl Krisztián0HUN 14w0 5w0 23b½ 21b1 15w0 17b0 16w01,521,53,25
23Csoma Lőrinc0HUN 21w0 6b0 22w½ 16b0 19w0 24b1 18b01,518,51,75
24Potyondi Natália0HUN 25b1 14b0 19w0 5w0 20b0 23w0 21b01202
25Fazakas Elizabet0HUN 24w0 20b0 17w0 -0 -0 -0 -006,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)