Pest Megyei Ifjúsági 1. versenynap 2. korcsoport Cập nhật ngày: 17.10.2026 14:29:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: pmchess
| Giải/ Nội dung | 1. korcsoport, 2. korcsoport, 3-5. korcsoport |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 16 | | Onodi, Gergő | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Balázs, Bence | 0 | 2 |
| 2 | 3 | | Bebesi, Boglárka Réka | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Potyondi, Natália | 0 | 18 |
| 3 | 5 | | Deres, Boglárka | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Ternyik, Máté | 0 | 21 |
| 4 | 20 | | Takács, Benedek | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Kis, Barnabás | 0 | 10 |
| 5 | 11 | | Kovács, Milán | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Zsíros, Írisz | 0 | 25 |
| 6 | 24 | | Zordan, Eugenio Carlo | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Márton-Alexius, Patrik | 0 | 13 |
| 7 | 1 | | Ádám, Benedek | 0 | 0 | 0 - 1 | ½ | | Takács, Áron | 0 | 19 |
| 8 | 7 | | Fodor, Zalán | 0 | ½ | 1 - 0 | 0 | | Csoma, Lőrinc | 0 | 4 |
| 9 | 14 | | Megyesi, Márton | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Fazakas, Elizabet | 0 | 6 |
| 10 | 15 | | Miesl, Krisztián | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Hanula, Márton | 0 | 8 |
| 11 | 9 | | Keszthelyi, Bendegúz | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Palotai, Péter | 0 | 17 |
| 12 | 22 | | Török, Zsombor | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Lénárt, Richárd | 0 | 12 |
| 13 | 23 | | Végh, Levente | 0 | 0 | 1 | | | miễn đấu | | |
|
|
|
|