4.liga skupina D31 rocnik 2026/2027

Cập nhật ngày: 12.10.2026 18:20:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 24

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Kosice TJ Slavia UPJS E (RtgØ:1826, HS1: 3 / HS2: 6)
BànTênRtgLĐFideIDLoại12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Holecko, Samuel1947SVK14980738B4251111796
2Mrazik, Lukas1846SVK14984857B4261111623
4Stec, Juraj1877SVK149078361111775
5Kutinov, Vsevolod1763SVK5490097961111716
8Truskova, Stela1679SVK149818741111710
12Hresko, David Jozef1497SVK149932280011571
14Astalos, Simon1536SVK149558490011529
15Harcarik, Daniel1471SVK149939451111417
  2. Kosice 1. SK U23B (RtgØ:1758, HS1: 3 / HS2: 5)
BànTênRtgLĐFideIDLoại12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Kocis, Daniel1966SVK14995271B3141111899
2Hudak, Michal1779SVK14957647B4600011841
5Sykora, Jakub1673SVK549003100B3151111734
8Azari, Martin1611SVK14964066½0,511677
9Oraja, Viktor1509SVK5490000980011656
10Bortak, David1594SVK149676001111648
14Makova, Michaela1443SVK549002783½0,511585
15Cisarik, Emanuel1400SVK5490030201111506
  3. Kosice TJ Slavia TU T (RtgØ:1825, HS1: 3 / HS2: 4,5)
BànTênRtgLĐFideIDLoại12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
2Vokal, Stanislav1856SVK14943069B428½0,511852
4Zigo, Pavol1845SVK149201070011694
7Kucik, Patrik1652SVK149313700011668
8Rasamoelina, David Andrinandrasana1753SVK149702100011592
9Sokol, Milan1726SVK149186681111640
11Andras, Anton1680SVK149365261111464
12Lison, Juraj1676SVK149230501111445
15Conka, Matus1000SVK5490114131111000
  4. Kosice Reinter juniori (RtgØ:1627, HS1: 0 / HS2: 3,5)
BànTênRtgLĐFideIDLoại12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Stelmak, Adam1852SVK14987759A587½0,511856
2Muller, Tomas1694SVK14966417B4661111845
3Burdza, Lukas1668SVK14954192B4671111652
4Kalinak, Martin1592SVK14982803B4681111753
5Muller, Martin1640SVK149666970011726
10Betus, Matus1464SVK149650380011680
12Lehocka, Lenka1445SVK5490086760011676
14Telepkova, Lucia1000SVK5490078820011000
  5. Kosice 1. SK C (RtgØ:1780, HS1: 0 / HS2: 3)
BànTênRtgLĐFideIDLoại12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
2FMTreybal, Dusan1899SVK14901315B3120011966
3Piroh, Matus1841SVK5490096301111779
6Mako, Alexander1734SVK5490030620011673
8Fecko, Erik1677SVK14918234½0,511611
9Haraj, Kamil1656SVK149540871111509
11Hruska, Karol1648SVK149183310011594
15Kuklinca, Jan1585SVK14943034½0,511443
18Kusiak, Jan1506SVK149797720011400
  6. Furca SK B (RtgØ:1709, HS1: 0 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideIDLoại12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Sandor, Maros1796SVK149129450011947
3Medved, Dusan1623SVK14978920A6050011846
4Hvizdos, Stefan1775SVK14911159B4890011877
5Hovan, Jozef1716SVK149111400011763
6Mockova, Sona1710SVK14999200B4790011679
8Dirzininkas, Dominik1571SVK549003798B4801111497
9Horbalova, Ivana1529SVK149305791111536
12Pristas, Viliam1417SVK149557250011471