Manado Youth Festival OMK Kevikepan Manado Cập nhật ngày: 11.10.2026 12:05:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: CATUR PEPARNAS XV 2016
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | PAROKI BUNDA HATI KUDUS, KAIRAGI, | | INA | 0 |
| 2 | | PAROKI BUNDA TERESA CALCUTTA, GP, | | INA | 0 |
| 3 | | PAROKI HATI KUDUS YESUS, KAROMBA, | | INA | 0 |
| 4 | | PAROKI HATI TERSUCI MARIA KATEDR, | | INA | 0 |
| 5 | | PAROKI RAJA DAMAI, TIKALA, | | INA | 0 |
| 6 | | PAROKI RATU ROSARI SUCI, TUMINTI, | | INA | 0 |
| 7 | | PAROKI SANTA THERESIA DE LISIEUX, | | INA | 0 |
| 8 | | PAROKI SANTA VERONIKA DARI BINAS, | | INA | 0 |
| 9 | | PAROKI SANTO IGNATIUS, MANADO, | | INA | 0 |
| 10 | | PAROKI SANTO JOSEP PELINDUNG PEK, | | INA | 0 |
| 11 | | PAROKI SANTO MIKAEL, PERKAMIL, | | INA | 0 |
| 12 | | PAROKI YESUS GEMBALA BAIK, PANIK, | | INA | 0 |
| 13 | | PAROKI YESUS GEMBALA YANG BAIK, , | | INA | 0 |
|
|
|
|