Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Manado Youth Festival OMK Kevikepan Manado

Cập nhật ngày: 11.10.2026 12:05:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: CATUR PEPARNAS XV 2016

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1PAROKI SANTO IGNATIUS, MANADO0INA 12b1 8w1 5b1 4w1 6b1501112
2PAROKI YESUS GEMBALA BAIK, PANIK0INA 3w1 9b0 10w1 11b1 8w1411012
3PAROKI RATU ROSARI SUCI, TUMINTI0INA 2b0 12w1 8b1 7w1 4b1421213
4PAROKI YESUS GEMBALA YANG BAIK,0INA -1 5w1 6b1 1b0 3w0301517,5
5PAROKI SANTA VERONIKA DARI BINAS0INA 9w1 4b0 1w0 10b1 11w1301214
6PAROKI SANTO JOSEP PELINDUNG PEK0INA 10w1 11b1 4w0 13b1 1w0301213
7PAROKI SANTO MIKAEL, PERKAMIL0INA 8b0 -1 9w1 3b0 12w13010,511,5
8PAROKI RAJA DAMAI, TIKALA0INA 7w1 1b0 3w0 9b1 2b0201618
9PAROKI BUNDA TERESA CALCUTTA, GP0INA 5b0 2w1 7b0 8w0 13w1201213
10PAROKI HATI TERSUCI MARIA KATEDR0INA 6b0 13w1 2b0 5w0 -1201213
11PAROKI SANTA THERESIA DE LISIEUX0INA 13b1 6w0 12b1 2w0 5b0201112
12PAROKI HATI KUDUS YESUS, KAROMBA0INA 1w0 3b0 11w0 -1 7b0101415
13PAROKI BUNDA HATI KUDUS, KAIRAGI0INA 11w0 10b0 -1 6w0 9b010910

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)