3.liga skupina D3 rocnik 2026/2027

Ban Tổ chứcKosicky krajsky sachovy zvaz
Liên đoànSlovakia ( SVK )
Trưởng Ban Tổ chứcImrich Jurcisin
Tổng trọng tàiJurcisin Imrich 14901854
Thời gian kiểm tra (Standard)90 minut na 40 tahov+30 sekund na tah a 30 minut do konca + 30 sekund na tah
Địa điểmSlovensko
Số ván11
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/10/11 đến 2027/04/18
Rating trung bình / Average age1668 / 41
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 12.10.2026 18:20:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 24

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội1234567891011 HS1  HS2  HS3 
1Kosice 1.SK B * 7½37,50
2Furca SK * 7370
3Kosice TJ Slavia UPJS D * 6½36,50
4Michalovce SK Zemplin B * 5½35,50
5Kosice 1.SK U23A * 5350
6Kosice Reinter3 * 030
7Stitnik SK Banik2½ * 02,50
8Tokaji SE1½ * 01,50
9DPMK a Moldava1 * 010
10Velke Kapusany MSK Energetik B½ * 00,50
11Furca SK Akademici * 000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints