LOW K12 ASOP DIAS ΣΕΠΤΕΜΒΡΙΟΣ 2026 Cập nhật ngày: 18.10.2026 22:01:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả5. Ván ngày 2026/10/24 lúc 16.00
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 17 | | Veisakis, Konstantinos | 0 | 4 | | 4 | | Dermetzopoulos, Vasileios | 904 | 1 |
| 2 | 18 | | Vorrisis, Dionysios | 0 | 3 | | 3 | | Tsilingiris, Orfeas | 0 | 15 |
| 3 | 12 | | Spanoudaki, Angeliki | 0 | 2½ | | 2½ | | Giannakeas, Nikolaos N | 0 | 4 |
| 4 | 5 | | Gkinis, Epameinondas Marios | 0 | 2½ | | 2½ | | Stefos, Evaggelos | 0 | 14 |
| 5 | 16 | | Vatalas, Sokratis Lazaros | 0 | 2 | | 2 | | Stamataras, Dimosthenis | 0 | 13 |
| 6 | 3 | | Chatzilampros, Efstratios | 0 | 2 | | 1 | | Patouklias, Ioannis | 0 | 10 |
| 7 | 2 | | Papadopoulou, Maria Pan | 830 | 1 | | 1 | | Koukos, Evangelos | 0 | 6 |
| 8 | 9 | | Mantzoukis, Aristotelis | 0 | 1 | | 0 | | Kynigos, Georgios | 0 | 8 |
| 9 | 7 | | Kouretas, Dimitrios | 0 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 10 | 11 | | Polykretis, Markos | 0 | 1 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 11 | 19 | | Zakynthinou, Styliani | 0 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|