2026 Southern Suburbs Championship

Cập nhật ngày: 13.10.2026 16:40:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Andrew Hardegen - AUS

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 4

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1Hare Tim2222WA 7w1 4b1 12w1 3b1 2w48,510,50
2Holland Dennis1938WA 18b1 6w1 5b1 10w1 1b47,58,50
3Gwezere Cecil1738WA 24w1 9b1 13w+ 1w0 5b39,590
4McAteer Ian1737WA 15b1 1w0 11b1 8w1 6b38100
5Ketor Kingsley Kofi1776WA 21w1 17b1 2w0 14b1 3w37,58,50
6Kennedy Gideon1689WA 22w1 2b0 7w½ 18b1 4w2,5780
7Sheridan Wallace1466WA 1b0 15w1 6b½ 13w½ -½28,510,50
8Hafiz Adam0WA 14w1 13b0 17w1 4b0 10b278,50
9El Amari Nadir2012FRA 11b1 3w0 18b+ -0 15b2780
10Sethuraman Jaswanth Ram1527WA 19w- 21b1 16w1 2b0 8w2780
11Radetic Zoran1401WA 9w0 24b1 4w0 19b1 14w26,570
12Soutar Gavin1768WA 20b1 19w1 1b0 -0 16w2680
13Roebuck Derek J1758WA -½ 8w1 3b- 7b½ -½2680
14Van Burgel Bradley1582WA 8b0 20w1 19b1 5w0 11b2670
15Aitken Sarah469WA 4w0 7b0 24w1 25b1 9w25,560
16Ramsden Oliver0WA 17w0 25b1 10b0 20w1 12b24,550
17De Heer Alex1502WA 16b1 5w0 8b0 -½ 20w1,578,50
18Pasare Parth621WA 2w0 22b1 9w- 6w0 21b17,58,50
19Jones Robert0WA 10b+ 12b0 14w0 11w0 22b16,57,50
20Lin Lily482WA 12w0 14b0 22w1 16b0 17b16,57,50
21Shawcross Rob485WA 5b0 10w0 -½ 24b½ 18w15,56,50
22Pasare Prishaa365WA 6b0 18w0 20b0 -1 19w14,55,50
23Davoll Josh1947WA 25w1 -0 -0 -0 -012,53,50
24Lin Leena480WA 3b0 11w0 15b0 21w½ 25w0,5780
25Nagaa Vidhith723WA 23b0 16w0 -½ 15w0 24b0,56,570

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)