2026 Southern Suburbs Championship Cập nhật ngày: 19.10.2026 11:12:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Andrew Hardegen - AUS
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/09/29 lúc 19:30
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 9 | | McAteer, Ian | 1737 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Hare, Tim | 2222 | 1 |
| 2 | 2 | | El Amari, Nadir | 2012 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Gwezere, Cecil | 1738 | 8 |
| 3 | 4 | | Holland, Dennis | 1938 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Kennedy, Gideon | 1689 | 10 |
| 4 | 13 | | De Heer, Alex | 1502 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Ketor, Kingsley Kofi | 1776 | 5 |
| 5 | 6 | | Soutar, Gavin | 1768 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Jones, Robert | 0 | 24 |
| 6 | 7 | | Roebuck, Derek J | 1758 | ½ | 1 - 0 | 1 | | Hafiz, Adam | 0 | 23 |
| 7 | 11 | | Van Burgel, Bradley | 1582 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Lin, Lily | 482 | 19 |
| 8 | 18 | | Shawcross, Rob | 485 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Sethuraman, Jaswanth Ram | 1527 | 12 |
| 9 | 14 | | Sheridan, Wallace | 1466 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Aitken, Sarah | 469 | 21 |
| 10 | 20 | | Lin, Leena | 480 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Radetic, Zoran | 1401 | 15 |
| 11 | 16 | | Nagaa, Vidhith | 723 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Ramsden, Oliver | 0 | 25 |
| 12 | 22 | | Pasare, Prishaa | 365 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Pasare, Parth | 621 | 17 |
| 13 | 3 | | Davoll, Josh | 1947 | 1 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|