Vaasan avoin mestaruusturnaus | Ban Tổ chức | Vaasan shakkiseura |
| Liên đoàn | Finland ( FIN ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Tapio Aropaltio |
| Tổng trọng tài | Grels Linqvist |
| Phó Tổng Trọng tài | Kari Kinnunen |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 70 min+30 sek.7siirto |
| Địa điểm | Vaasa |
| Số ván | 6 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/10/06 đến 2026/12/01 |
| Rating trung bình / Average age | 1745 / 43 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 13.10.2026 20:49:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 25)
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Nyman, Karl | 515299 | FIN | 2058 | VSS |
| 2 | | Collander, David | 522627 | FIN | 1963 | VSS |
| 3 | | Collander, Joel | 522619 | FIN | 1928 | VSS |
| 4 | | Aropaltio, Tapio | 514659 | FIN | 1913 | VSS |
| 5 | | Peltomäki, Jarmo | 507148 | FIN | 1911 | VSS |
| 6 | | Praski, Seppo | | FIN | 1774 | VSS |
| 7 | | Nylund, Olav | 516082 | FIN | 1694 | VSS |
| 8 | | Hakkarainen, Miika | 523828 | FIN | 1693 | VSS |
| 9 | | Fagerholm, Rainer | 516309 | FIN | 1562 | VSS |
| 10 | | Björndahl, Tommy | | FIN | 1525 | VSS |
| 11 | | Pennanen, Anton | 525928 | FIN | 1494 | VSS |
| 12 | | Backman, Janne | | FIN | 1424 | VSS |
|
|
|
|