Vaasan avoin mestaruusturnaus

Cập nhật ngày: 13.10.2026 20:49:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 25)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Nyman Karl2058FIN 7b1 4w11000
2Collander David1963FIN 8w½ 12b0,5600,250,25
3Collander Joel1928FIN 9b1 5w12000
4Aropaltio Tapio1913FIN 10w1 1b13000
5Peltomäki Jarmo1911FIN 11b1 3b14000
6Praski Seppo1774FIN 12w0 8b08000
7Nylund Olav1694FIN 1w0 10b09000
8Hakkarainen Miika1693FIN 2b½ 6w0,5700,250,25
9Fagerholm Rainer1562FIN 3w0 11b010000
10Björndahl Tommy1525FIN 4b0 7w011000
11Pennanen Anton1494FIN 5w0 9w012000
12Backman Janne1424FIN 6b1 2w15000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)