TURNAMEN CATUR PASAR LILUWO 2026 JUNIOR FESTIVAL PASAR RAKYAT (FPR)

Cập nhật ngày: 17.10.2026 11:06:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA/IO Bunawan

Giải/ Nội dungJUNIOR, SENIOR
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 
1Abdul Almar Gawa0INA 17b1 21w1 14b0 22w1 16b1460111310122
2Aditya Thalib0INA 18w1 20b1 25w1 8b1 7w1510151818152
3Al Farezel N. Marambuu0INA 19b1 25w0 18b0 17w1 20b022001214471
4Alfan Nuril Dunggio0INA 20w0 18b0 26w1 19b0 27w½1,52801011,52,753,50
5Andi Muhamad Azzam0INA 21b0 17w1 20b1 31w1 23b03901315891
6Assyifa Jusuf0INA 22w0 24b0 30w1 26b0 33w013001011130
7Asyrqta Albany Makkah0INA 23b1 27w1 31b1 14w1 2b04201516,511,5142
8Daffa Akili0INA 24w1 22b1 28w1 2w0 21b1430131510132
9Dhaifullah Faiz Sudirman0INA 25b0 19w1 21b0 20w0 32b122101213351
10Irawan Dahlan Thalib0INA 26w0 30b1 22w0 29b1 24w02260910362
11Kenzo Ghanaldi Yusuf0INA 27b0 23w0 33b0 30w0 -113109,510,5110
12Lukman Haqim Bahsoan0INA 28w0 32b1 24w0 33b0 29w012901011141
13Malik Basith Ipango0INA 29b1 31w0 23b0 27w1 22b131401112,55,582
14Moh Rifai Ibrahim0INA 30w1 26b1 1w1 7b0 25w037014157121
15Moh Rizqi Ibrahim0INA 31b0 33w1 27b1 23w0 26b131201213,56,582
16Mohamad Aldiansyah Putra Daud0INA 32w1 28b0 29w1 24b1 1w0315011126101
17Mohammad Arif Djafar0INA 1w0 5b0 32w1 3b0 30b122301011241
18Muh. Athaillah Nuzul Moronggu0INA 2b0 4w1 3w1 25b0 28w131101314,55,580
19Muh. Nabil Zidan0INA 3w0 9b0 -1 4w1 31b02250910,53,550
20Muh. Risqo Adaro0INA 4b1 2w0 5w0 9b1 3w131301213,55,582
21Muh. Rizqullah P. Bolilio0INA 5w1 1b0 9w1 28b1 8w0310013157101
22Muhammad Alief Ismail0INA 6b1 8w0 10b1 1b0 13w021901314382
23Otabia Khalfan Ibrahim0INA 7w0 11b1 13w1 15b1 5w1450131410102
24Rahman Alfaroq Biga0INA 8b0 6w1 12b1 16w0 10b131601011482
25Rashdan Azkarya Syazani Abdul Rauf0INA 9w1 3b1 2b0 18w1 14b1440131510122
26Ravandra Aqlan Nadjamudin0INA 10b1 14w0 4b0 6w1 15w022409,510,5371
27Riffat Nur Halid0INA 11w1 7b0 15w0 13b0 4b½1,527011,512,51,755,50
28Salma Al Adawiyah Djibran0INA 12b1 16w1 8b0 21w0 18b021801314491
29Samuel Edward Pinamangung0INA 13w0 -1 16b0 10w0 12b122201011351
30Samuel Untu0INA 14b0 10w0 6b0 11b1 17w0132089121
31Syafiq Athaillah Gobel0INA 15w1 13b1 7w0 5b0 19w138013158101
32Zahratul Qolbi Ngadiat0INA 16b0 12w0 17b0 -1 9w0133089120
33Johana Laksono0INA -0 15b0 11w1 12w1 6b1317069361

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 5: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)
Hệ số phụ 6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints, Forfeited games count)