Circuito SESC 2026 - Toledo SUB-14, SUB-16, SUB-18.Cập nhật ngày: 17.10.2026 23:26:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: lancebrilhante
| Giải/ Nội dung | ABERTO, SUB-14, SUB-16, SUB-18., Sub 08, Sub 10, Sub 12 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 16 | | Amanda, Letícia Heinzen | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 17 | | Ana, Luiza Mandotti Zini | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 5 | | Arthur, Wiedehoft Julio | 0F | | | | | miễn đấu | |
| 24 | | Davi, Barbosa Rocha | | | | miễn đấu | | | |
| 7 | | Davi, Henrique Tremea | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 28 | | Elton, Rael Corrêa Pereira | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 31 | | Estela, Gonzalez Pauli | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 34 | | Giulia, Castegnaro Araujo Silva | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 36 | | Gustavo, Henrique Kaefer | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 38 | | Igor, Francisco Bamberg | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 40 | | Isabela, Lorena Schulz Modesto | | | | | miễn đấu | | |
| 41 | | Isabelly, Vitória da Silva Dal'Acqua | | | | | | | * |
| 45 | | Lavínia, H Gonçalves | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 4 | | Maria, Eduarda Godoy Loeff | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 52 | | Milena, Daronch | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 54 | | Nicolly, kerber Vilela | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 55 | | Nycolle, Freitas Nascimento | | | miễn đấu | | | | |
| 57 | | PIETRO, KLEIN FÚRIO | | miễn đấu | | | | | |
| 64 | | Sarah, Schaefer de Luca | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 2 | | Théo, Schroeder Santos Ferrari | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 66 | | Vinicios, Reolon Alves | 0F | * | * | * | * | * | * |
|
|
|
|