Circuito SESC 2026 - Toledo AbertoCập nhật ngày: 17.10.2026 23:21:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: lancebrilhante
| Giải/ Nội dung | ABERTO, SUB-14, SUB-16, SUB-18., Sub 08, Sub 10, Sub 12 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 1 | NM | Osvaldo, Cezar Gonçalves de Andrade | 2059 | 1 | 1 - 0 | 1 | | ARTHUR, BRANDOLIM BECKER | 1400 | 9 |
| 2 | 13 | | JESSICA, GISSELE FONTOURA HANAUER | 1762 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Jhone, Marcelo zini | 1958 | 2 |
| 3 | 3 | | Dyorgyo, Pompermaier Valesan | 1745 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Lucas, Gabriel Barcaro | 0 | 21 |
| 4 | 5 | | Douglas, Wisniewski | 1604 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Matias, Baal | 0 | 24 |
| 5 | 17 | | Fernando, Miguel Kuhn | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | CNM | Gustavo, Tsuyoshi Hasegawa Shirabe | 1597 | 6 |
| 6 | 7 | | Eliandra, Fraron | 1569 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Ricardo, Junior Fioravante | 0 | 27 |
| 7 | 4 | CNM | Daniel, Alves de Vargas | 1620 | 0 | 1 - 0 | ½ | | Daisy, Vieira | 1804 | 10 |
| 8 | 23 | | Matheus, Ferreira da Silva de Oliveira | 0 | ½ | 1 - 0 | 0 | | Samuel, Willian Schwertner Costiche | 1749 | 14 |
| 9 | 11 | | Eric, Wesley Seugling Galves | 1800 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Jaqueline, Skowronski | 0 | 20 |
| 10 | 15 | | Agostinho, Casagrande | 1732 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Luis, Corrales | 0 | 22 |
| 11 | 19 | | Guilbertt, Herbertt Santiago | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Dejair, chaves | 0 | 16 |
| 12 | 26 | | Ramon, Acosta | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Grasiele, Pianezzer Beletti Barcaro | 0 | 18 |
| 13 | 8 | | Diuly, Effgen | 1452 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 14 | 12 | | Rodrigo, dos Santos | 1800 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 15 | 25 | | Miguel, Rodríguez | 0 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|