Liga Estatal de Ajedrez 2026 Sub 10 (2016 y menores)| Ban Tổ chức | Garcia Hernandez, Jorge Armando 29608406 |
| Liên đoàn | Mexico ( MEX ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Garcia Hernandez, Jorge Armando 29608406 |
| Tổng trọng tài | FA Ortiz Ponce, Cristobal 5138507 |
| Phó Tổng Trọng tài | Garcia Hernandez, Jorge Armando 29608406 |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 15 min finish |
| Địa điểm | Mineral de la Reforma. Hidalgo |
| Số ván | 22 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/10/10 đến 2026/11/14 |
| Rating trung bình / Average age | 1124 / 10 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 15.10.2026 06:30:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: ASOCIACION CLUBES CDMX
| Giải/ Nội dung | Sub 08, Sub 10, Sub 12, Sub 14, Libre |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 22, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 22, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách đấu thủ
| Số | | Tên | Rtg | Phái | CLB/Tỉnh |
| 6 | | Carranza Fierro, Arya Valentina | 1511 | | Presencial |
| 9 | | Segura Cabrera, Natalia | 1454 | w | Presencial |
| 11 | | Sandoval Leon, Jorge Nereo | 1400 | | Presencial |
| 2 | | Gonzalez Mejia, Miguel Saul | 0 | | Presencial |
| 3 | | Jimenez Cabrera, Jesus | 0 | | Presencial |
| 1 | | Lopez Rangel, Isai | 0 | | Presencial |
| 5 | | Medina Pena, Marco Alejandro | 0 | | On Line |
| 10 | | Perez Hernandez, Ivan Rafael | 0 | | Presencial |
| 4 | | Ramirez Espinoza, Alexander Zarek | 0 | | Presencial |
| 7 | | Ramirez Hernandez, Luis Angel | 0 | | Pendiente |
| 8 | | Tapia Sanchez, Raul | 0 | | Presencial |
|
|
|
|