Panama Chess Festival 2026 - U18 | Ban Tổ chức | Club de Ajedrez Chess Logistic y Club de Ajedrez Proyecto 64 |
| Liên đoàn | Panama ( PAN ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | IM Roberto Sanchez [3508684] |
| Tổng trọng tài | FA Rafael Cordoba Baule [6601375] |
| Thời gian kiểm tra (Blitz) | 5 min +3 seg de incremento |
| Địa điểm | Atrio Mall, Costa del Este, Panamá |
| Số ván | 6 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 490190 |
| Ngày | 2026/10/11 |
| Rating trung bình / Average age | 1574 / 16 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 11.10.2026 19:02:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: Rafael Cordoba Baule
| Giải/ Nội dung | U08, U10, U12, U14, U18 |
| Liên kết | Instagram, GoogleMaps, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Download Files | Bases Oficiales V Panamá Chess Festival 2026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | Phái | CLB/Tỉnh |
| 1 | | | Ibanez Zanetti, Sebastian Andres | 6604633 | PAN | 1872 | | Chess Logistic |
| 2 | | | Brown Camano, Andres Camilo | 6621945 | PAN | 1798 | | Chess Logistic |
| 3 | | | Calderon Bolanos, Matias Emanuel | 6619843 | PAN | 1755 | | Proyecto 64 |
| 4 | | | Simpson Miranda, Ian Andre | 6631517 | PAN | 1740 | | Ajedrez Criollo |
| 5 | | | Atencio Perez, Randy Nelson | 6627340 | PAN | 1686 | | Proyecto 64 |
| 6 | | | Noriega Rodriguez, Matias Alberto | 6618650 | PAN | 1597 | | Chess Logistic |
| 7 | | | Lopez Castillo, Angel David | 523009926 | PAN | 1573 | | Proyecto 64 |
| 8 | | | Powell Miranda, Kevin Yamahal | 6632300 | PAN | 1542 | | Proyecto 64 |
| 9 | | | Castillero Hernandez, Felipe Antonio | 6624740 | PAN | 1490 | | Chess Logistic |
| 10 | | | Penna Palacios, Mateo Fernando | 6626882 | PAN | 1490 | | Chess Logistic |
| 11 | | | Castro Bonilla, Juan Sebastian | 6632939 | PAN | 1472 | | Proyecto 64 |
| 12 | | | De Gracia Morales, Keimer Enrique | 6626106 | PAN | 0 | | |
| 13 | | | Rodriguez, Carlos | | PAN | 0 | | |
| 14 | | | Sanchez Calderon, Juan Carlos | 6632106 | PAN | 0 | | CIBAE-88 |
| 15 | | | Solis Menendez, Thiago Jose | | PAN | 0 | | |
|
|
|
|