Национален турнир по шахмат за “Купата на София“ за хора с увредено зрение | Ban Tổ chức | С.К.И. „ВИТОША” |
| Liên đoàn | Bulgaria ( BUL ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Байрие Сали Апти |
| Tổng trọng tài | Николай Ставрев 2902850 |
| Phó Tổng Trọng tài | Любомир Василев |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 40 минути до края на партията |
| Số ván | 5 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/10/12 |
| Rating trung bình | 1089 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 12.10.2026 16:19:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: 2902850 Stavrev, Nikolai NA
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | Tên | FideID | LĐ | Rtg | Phái |
| 1 | Пътев, Петко | 2922061 | BUL | 1932 | |
| 2 | Дилкова, Илинка | 2930099 | BUL | 1589 | w |
| 3 | Аврамов, Стефан | | BUL | 0 | |
| 4 | Апти, Байрие | | BUL | 0 | w |
| 5 | Джебир, Теодора | 2984490 | BUL | 0 | w |
| 6 | Димитров, Николай | 2929155 | BUL | 0 | |
| 7 | Живков, Николай | | BUL | 0 | |
| 8 | Михайлов, Михаил Василев | | BUL | 0 | |
| 9 | Михайлов, Михаил Георгиев | | BUL | 0 | |
| 10 | Недкова, Аглика | | BUL | 0 | w |
| 11 | Осман, Хакан | | BUL | 0 | |
| 12 | Русева, Росица | | BUL | 0 | w |
| 13 | Стоянов, Теодор | | BUL | 0 | |
| 14 | Ташева, Светозара | | BUL | 0 | w |
| 15 | Тошев, Радослав | | BUL | 0 | |
| 16 | Траянов, Любомир | | BUL | 0 | |
| 17 | Янева, Милена | | BUL | 0 | w |
|
|
|
|