Jihočeský šachový svaz, 2. divize - sk. B

Ban Tổ chứcJihočeský šachový svaz
Liên đoànCzech Republic ( CZE )
Trưởng Ban Tổ chứcMilan Durchan
Tổng trọng tàiPetr Hostaša
Thời gian kiểm tra (Standard)90min/40m+30min, incr.30s
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/10/11 đến 2027/01/31
Rating trung bình / Average age1536 / 42
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 16.10.2026 19:28:07, Người tạo: Czech Republic licence 41,Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 95

Giải/ Nội dung1. divize, 2. divize, skup. A, Skup. B, 3. divize, skup. A, skup. B
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678 HS1  HS2  HS3 
1Spartak KAPLICE B * 6365
2Slávia České Budějovice * 5½35,55
3Slovan Jindřichův Hradec B * 5354
4ŠK DDM Český Krumlov * 5353
5Olympia A3 * 032
6SK Royal Č. Budějovice A3 * 031
7TJ Sokol Křemže2½ * 02,52
8ŠA VŠTE České Budějovice B2 * 021

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Points (variabel)