Jihočeský šachový svaz, 2. divize - sk. A

Ban Tổ chứcJŠS
Liên đoànCzech Republic ( CZE )
Trưởng Ban Tổ chứcMilan Durchan
Tổng trọng tàiMilan Durchan
Thời gian kiểm tra (Standard)90min/40m+30min, incr.30s
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/10/11 đến 2027/01/31
Rating trung bình / Average age1554 / 41
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 11.10.2026 18:05:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 41

Giải/ Nội dung1. divize, 2. divize, skup. A, Skup. B, 3. divize, skup. A, skup. B
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678 HS1  HS2  HS3 
1ČZ Strakonice C * 6365
2Spartak Soběslav * 4½34,54
3SK Sezimovo Ústí * 4½34,53
4Chess Club Písek E3½ * 03,53
5SK Týn n.Vlt.3½ * 03,52
6Chess Club Písek D2 * 021
7QCC České Budějovice D * 000
Nenasazeno * 000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Points (variabel)