Jihočeský šachový svaz, 2. divize - sk. ACập nhật ngày: 11.10.2026 18:05:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 41
| Giải/ Nội dung | 1. divize, 2. divize, skup. A, Skup. B, 3. divize, skup. A, skup. B |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm tất cả các vòng đấu
| 1. Ván ngày 2026/10/11 lúc 10:00 |
| Số | Đội | Đội | KQ | : | KQ |
| 1 | QCC České Budějovice D | Nenasazeno | | : | |
| 2 | Spartak Soběslav | Chess Club Písek E | 4½ | : | 3½ |
| 3 | SK Sezimovo Ústí | SK Týn n.Vlt. | 4½ | : | 3½ |
| 4 | Chess Club Písek D | ČZ Strakonice C | 2 | : | 6 |
| 2. Ván ngày 2026/11/01 lúc 10:00 |
| Số | Đội | Đội | KQ | : | KQ |
| 1 | Nenasazeno | ČZ Strakonice C | | : | |
| 2 | SK Týn n.Vlt. | Chess Club Písek D | | : | |
| 3 | Chess Club Písek E | SK Sezimovo Ústí | | : | |
| 4 | QCC České Budějovice D | Spartak Soběslav | | : | |
| 3. Ván ngày 2026/11/15 lúc 10:00 |
| Số | Đội | Đội | KQ | : | KQ |
| 1 | Spartak Soběslav | Nenasazeno | | : | |
| 2 | SK Sezimovo Ústí | QCC České Budějovice D | | : | |
| 3 | Chess Club Písek D | Chess Club Písek E | | : | |
| 4 | ČZ Strakonice C | SK Týn n.Vlt. | | : | |
| 4. Ván ngày 2026/11/29 lúc 10:00 |
| Số | Đội | Đội | KQ | : | KQ |
| 1 | Nenasazeno | SK Týn n.Vlt. | | : | |
| 2 | Chess Club Písek E | ČZ Strakonice C | | : | |
| 3 | QCC České Budějovice D | Chess Club Písek D | | : | |
| 4 | Spartak Soběslav | SK Sezimovo Ústí | | : | |
| 5. Ván ngày 2026/12/13 lúc 10:00 |
| Số | Đội | Đội | KQ | : | KQ |
| 1 | SK Sezimovo Ústí | Nenasazeno | | : | |
| 2 | Chess Club Písek D | Spartak Soběslav | | : | |
| 3 | ČZ Strakonice C | QCC České Budějovice D | | : | |
| 4 | SK Týn n.Vlt. | Chess Club Písek E | | : | |
| 6. Ván ngày 2027/01/17 lúc 10:00 |
| Số | Đội | Đội | KQ | : | KQ |
| 1 | Nenasazeno | Chess Club Písek E | | : | |
| 2 | QCC České Budějovice D | SK Týn n.Vlt. | | : | |
| 3 | Spartak Soběslav | ČZ Strakonice C | | : | |
| 4 | SK Sezimovo Ústí | Chess Club Písek D | | : | |
| 7. Ván ngày 2027/01/31 lúc 10:00 |
| Số | Đội | Đội | KQ | : | KQ |
| 1 | Chess Club Písek D | Nenasazeno | | : | |
| 2 | ČZ Strakonice C | SK Sezimovo Ústí | | : | |
| 3 | SK Týn n.Vlt. | Spartak Soběslav | | : | |
| 4 | Chess Club Písek E | QCC České Budějovice D | | : | |
|
|
|
|