Jihočeský šachový svaz, 2. divize - sk. A

Cập nhật ngày: 11.10.2026 18:05:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 41

Giải/ Nội dung1. divize, 2. divize, skup. A, Skup. B, 3. divize, skup. A, skup. B
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. ČZ Strakonice C (RtgØ:1756, Lãnh đội: Stanislav Trita, Luční 449, 38601 Strakonice; 723067589 / HS1: 3 / HS2: 6)
BànTênRtgRtQTRtQGLoại1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Kotál, Vít189519401895VH1111874
5Novák, Václav178518611785VH1111774
6Soucha, Štěpán170818501708VH1111476
11Valášek, Jakub1642177116421111556
12Hájek, Bohumír149016681490½0,511711
13Novák, Petr1498166814980011400
14Švec, Vítězslav151417311514½0,511292
17Frnoch, Vojtěch1462169514621111271
  2. Spartak Soběslav (RtgØ:1705, Lãnh đội: Bohumil Lenc; 777196543 / HS1: 3 / HS2: 4,5)
BànTênRtgRtQTRtQGLoại1234567ĐiểmVán cờRtgØ
2Hajíček, Matyáš168318061683H1111841
3Lenc, Bohumil178918511789H0011600
5Petkov, Andon1640176916401111476
6Pejša, Jaroslav1680175916800011455
7Pejša, Jaroslav1629178916291111638
9Šlajs, Vlastimil155316891553½0,511548
10Gabriel, Adam1409162614091111446
19Vondrášek, František1566175115660011400
  3. SK Sezimovo Ústí (RtgØ:1824, Lãnh đội: Rudolf Novák, Dukelská 621, 39102 Sezimovo Ústí; 728659894 / HS1: 3 / HS2: 4,5)
BànTênRtgRtQTRtQGLoại1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Rosenzweig, Vladimír198120061981H0011900
2Říha, Martin189819281898½0,511666
3Bartoš, Alois189419581894H1111769
5Krbúšik, Marián175718451757½0,511704
6Havlůj, Zdeněk174918311749½0,511691
7Mošnička, Jan1700177617001111459
8Budil, Miloslav1742182617420011476
10Petr, Josef1590175215901111471
  4. Chess Club Písek E (RtgØ:1693, Lãnh đội: Lukáš Karolyi; 732632103 / HS1: 0 / HS2: 3,5)
BànTênRtgRtQTRtQGLoại1234567ĐiểmVán cờRtgØ
3Landa, Jiří184119261841VH0011683
6Krečmer, Roman1600177416001111789
7Bostl, Tadeáš1476164314760011640
8Zinchuk, Volodymyr1455169414551111680
10Chmelík, Benedikt1638175616380011629
11Cinková, Vicky154816671548H½0,511553
13Irber, Jonáš1446163214460011409
18Hanzelín, Filip0001111566
  5. SK Týn n.Vlt. (RtgØ:1785, Lãnh đội: Ladislav Král, Hlinecká 721, 37501 Týn n.Vlt.; 725296004 / HS1: 0 / HS2: 3,5)
BànTênRtgRtQTRtQGLoại1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Baloun, Tomáš1900198219001111981
6Bernáth, Štefan166617941666H½0,511898
7Valtr, Filip1769186617690011894
8Straka, Zdeněk170417731704½0,511757
9Marek, Jan169117981691H½0,511749
10Král, Ladislav1459160714590011700
11Senko, Ján147617561476H1111742
15Strouhal, Jan1471162614710011590
  6. Chess Club Písek D (RtgØ:1827, Lãnh đội: Daniel Mareš; 737280073 / HS1: 0 / HS2: 2)
BànTênRtgRtQTRtQGLoại1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Janovský, Martin187419091874VH0011895
5Pirozhkov, Sergiy177417740C0011785
7Fürbacher, Miroslav1476173314760011708
8Šimek, Vladimír1556170015560011642
9Jareš, Jiří171118441711½0,511490
10Perevalov, Volodymyr0001111498
17Říha, Zdeněk129216041292½0,511514
18Chlanda, Adam1271155412710011462