Jihočeský šachový svaz, 1. divize

Ban Tổ chứcJŠS
Liên đoànCzech Republic ( CZE )
Trưởng Ban Tổ chứcMilan Durchan
Tổng trọng tàiMartin Hejda
Thời gian kiểm tra (Standard)90min/40m+30min, incr.30s
Số ván11
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/10/18 đến 2027/04/18
Rating trung bình / Average age1704 / 42
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 04.10.2026 22:55:50, Người tạo: Czech Republic licence 41,Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 55

Giải/ Nội dung1. divize, 2. divize, skup. A, Skup. B, 3. divize, skup. A, skup. B
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2  HS3 
1VŠTE České Budějovice * 000
2Traxler Veselí n.Lužn. * 000
3Chess Club Písek C * 000
4ČZ Strakonice A * 000
5QCC České Budějovice B * 000
6Šachklub Tábor * 000
7Slovan Jindřichův Hradec * 000
8Spartak Kaplice * 000
9Spartak Sezimovo Ústí * 000
10ČZ Strakonice B * 000
11QCC České Budějovice C * 000
12Sokol Tábor B * 000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Points (variabel)