Jihočeský šachový svaz, 1. divize

Cập nhật ngày: 18.10.2026 16:51:38, Người tạo: Czech Republic licence 41,Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 55

Giải/ Nội dung1. divize, 2. divize, skup. A, Skup. B, 3. divize, skup. A, skup. B
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2  HS3 
1Spartak Kaplice * 5½35,54
2QCC České Budějovice C * 5354
Sokol Tábor B * 5354
4Šachklub Tábor * 4½34,53
5Chess Club Písek C * 4143
ČZ Strakonice B4 * 143
7ČZ Strakonice A * 4142
Spartak Sezimovo Ústí4 * 142
9Slovan Jindřichův Hradec3½ * 03,52
10VŠTE České Budějovice3 * 032
Traxler Veselí n.Lužn.3 * 032
12QCC České Budějovice B2½ * 02,51

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Points (variabel)