SUPER LIGA SRBIJE ZA ŠAHISTKINJE ZA 2026. GODINU

Ban Tổ chứcŠahovski savez Srbije
Liên đoànSerbia ( SRB )
Trưởng Ban Tổ chứcJorgić Andrija 9209292
Tổng trọng tàiIA Katanic-Vujic, Petar 922137
Trọng tàiIA Vujic-Katanic, Branka 910210; IA Markovic, Miro ... All arbiters
Thời gian kiểm tra (Standard)90min/40moves+30min/end+30sec increment per move starting from move 1
Địa điểmVrnjačka Banja. hotel Zepter
Số ván11
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc tế
FIDE-Event-ID504017
Ngày2026/10/04 đến 2026/10/14
Rating trung bình / Average age2012 / 31
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 14.10.2026 22:28:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: SRB Chess Federation

Giải/ Nội dungŠahisti, Šahistkinje
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, Lichess, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11
Số vánĐã có 218 ván cờ có thể tải về
Download FilesPravilnik-Super-lige-Srbije-z-2026.pdf, Fer plej pravila.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội1234567891011 HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1ČAST I SLAVA - Pirot * 1½2½43½2432½33½2529,502838
2SIRMIUM - Sremska Mitrovica2½ * 1½43233½2½33252803018
3OŠK PARAĆIN OUTPOST CHESS - Paraćin1½2½ * 22½32322½2192302455
4MIRIJEVO - Beograd002 * 2½122½3½2½2½1718,501615
5CRVENA ZVEZDA - Beograd½11½1½ * 31½2½32½3152001265
6DŠK OSNOVAC - Niš22131 * 223½2½1½1320,501633
7RUDAR - Kostolac01222½2 * 1½213101701182
8POLET - Rastina1½11½1½22½ * 1½2½2½1016,50733
9JUGOVIĆ - Kać1½1½2½1½22½ * 22½9160792
10ZLATAR - Nova Varoš111½1½1½1½31½2 * 2516,50441
11JELICA PEP - Goračići½121½12½11½1½2 * 514,50631

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 4: Total MP opponent × MP scored. (EMMSB) (Matchpoints 3/1/0)
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)