SUPER LIGA SRBIJE ZA 2026. GODINU Cập nhật ngày: 14.10.2026 22:27:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: SRB Chess Federation
| Giải/ Nội dung | Šahisti, Šahistkinje |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, Lichess, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11 |
| Số ván | Đã có 393 ván cờ có thể tải về |
| Download Files | Pravilnik-Super-lige-Srbije-2026.pdf, Fer plej pravila.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 |
| 1 | RADNIK - Surdulica | * | 3½ | 3 | 3½ | 4½ | 4½ | 3 | 3½ | 4 | 4 | 3 | 3 | 25 | 39,5 | 0 | 377 | 7 |
| 2 | RADNIČKI - ZMAJ - Beograd | 2½ | * | 3 | 3 | 4½ | 5 | 3 | 3 | 4 | 4 | 3 | 4 | 20 | 39 | 0 | 253 | 5 |
| 3 | PTT - Beograd | 3 | 3 | * | 3 | 3 | 2 | 3 | 3½ | 3½ | 3½ | 4 | 5 | 20 | 36,5 | 0 | 230 | 5 |
| 4 | JELICA PEP - Goračići | 2½ | 3 | 3 | * | 3 | 3½ | 2½ | 3½ | 5 | 3 | 4½ | 4½ | 19 | 38 | 0 | 224 | 5 |
| 5 | NAFTAGAS - Elemir | 1½ | 1½ | 3 | 3 | * | 2½ | 4 | 3 | 4 | 3½ | 4½ | 4½ | 18 | 35 | 0 | 189 | 5 |
| 6 | CRVENA ZVEZDA - Beograd | 1½ | 1 | 4 | 2½ | 3½ | * | 4 | 3½ | 2 | 3½ | 2 | 5 | 18 | 32,5 | 0 | 243 | 6 |
| 7 | POŽEGA - Požega | 3 | 3 | 3 | 3½ | 2 | 2 | * | 2 | 3 | 3½ | 3½ | 4½ | 16 | 33 | 0 | 187 | 4 |
| 8 | RUDAR - Kostolac | 2½ | 3 | 2½ | 2½ | 3 | 2½ | 4 | * | 3 | 3½ | 3½ | 4 | 15 | 34 | 0 | 151 | 4 |
| 9 | GORNJA JABLANICA - Medveđa | 2 | 2 | 2½ | 1 | 2 | 4 | 3 | 3 | * | 2½ | 3½ | 5 | 11 | 30,5 | 0 | 109 | 3 |
| 10 | DEČ - Deč | 2 | 2 | 2½ | 3 | 2½ | 2½ | 2½ | 2½ | 3½ | * | 4 | 5 | 10 | 32 | 0 | 76 | 3 |
| 11 | PARTIZAN - Beograd | 3 | 3 | 2 | 1½ | 1½ | 4 | 2½ | 2½ | 2½ | 2 | * | 3 | 6 | 27,5 | 0 | 101 | 1 |
| 12 | HERCEGOVAC - Gajdobra | 3 | 2 | 1 | 1½ | 1½ | 1 | 1½ | 2 | 1 | 1 | 3 | * | 2 | 18,5 | 0 | 31 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints Hệ số phụ 4: Total MP opponent × MP scored. (EMMSB) (Matchpoints 3/1/0) Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
|
|
|
|