SUPER LIGA SRBIJE ZA 2026. GODINU

Ban Tổ chứcŠahovski savez Srbije
Liên đoànSerbia ( SRB )
Trưởng Ban Tổ chứcJorgić Andrija 9209292
Tổng trọng tàiIA Katanic-Vujic, Petar 922137
Trọng tàiIA Lukic, Igor M 930601; IA Vujic-Katanic, Branka ... All arbiters
Thời gian kiểm tra (Standard)90min/40moves+30min/end+30sec increment per move starting from move 1
Địa điểmVrnjačka Banja, hotel Zepter
Số ván11
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc tế
FIDE-Event-ID504016
Ngày2026/10/04 đến 2026/10/14
Rating trung bình / Average age2295 / 38
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 14.10.2026 22:27:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: SRB Chess Federation

Giải/ Nội dungŠahisti, Šahistkinje
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, Lichess, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Hiển thị cờ quốc gia
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11
Số vánĐã có 393 ván cờ có thể tải về
Download FilesPravilnik-Super-lige-Srbije-2026.pdf, Fer plej pravila.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1RADNIK - Surdulica * 3½33½4½4½33½44332539,503777
2RADNIČKI - ZMAJ - Beograd2½ * 334½5334434203902535
3PTT - Beograd33 * 33233½3½3½452036,502305
4JELICA PEP - Goračići2½33 * 33½2½3½534½4½193802245
5NAFTAGAS - Elemir1½1½33 * 2½4343½4½4½183501895
6CRVENA ZVEZDA - Beograd1½142½3½ * 43½23½251832,502436
7POŽEGA - Požega3333½22 * 233½3½4½163301874
8RUDAR - Kostolac2½32½2½32½4 * 33½3½4153401514
9GORNJA JABLANICA - Medveđa222½12433 * 2½3½51130,501093
10DEČ - Deč222½32½2½2½2½3½ * 4510320763
11PARTIZAN - Beograd3321½1½42½2½2½2 * 3627,501011
12HERCEGOVAC - Gajdobra3211½1½11½2113 * 218,50310

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 4: Total MP opponent × MP scored. (EMMSB) (Matchpoints 3/1/0)
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)