OÖ 1. Klasse West 2026/2027

Cập nhật ngày: 17.10.2026 11:29:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: Landesverband Oberösterreich Eloreferat

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes

Bảng xếp hạng

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2 
13Haag/Hausruck 2110042
5Taufkirchen/Pram 5110042
31Ried/Innkreis 3110032
8Riedau/Taufkirchen 4110032
52Riedau/Taufkirchen 2101021
10Ried/Innkreis 4101021
74Riedau/Taufkirchen 3100110
11Ried/Innkreis 5100110
96St. Roman 2000000
7Taufkirchen/Pram 6100100
9Haag/Hausruck 3100100

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)