OÖ 1. Klasse Ost/Sued 2026/2027

Cập nhật ngày: 13.10.2026 18:48:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: Landesverband Oberösterreich Eloreferat

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. Kremsmünster 1 (RtgØ:1553 / HS1: 3,5 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐArtFideIDĐiểmVán cờ
1Soellradl, Friedrich1531AUTStamm161755911
2Czechura, Norbert Mag.1668AUTStamm167550811
3Celik, Arif1547AUTStamm167542711
4Schaufler, Elias1465AUTStamm16954280,51
  2. Neuhofen/Krems 6 (RtgØ:1307 / HS1: 2 / HS2: 1)
BànTênRtgLĐArtFideIDĐiểmVán cờ
1Remic, Mato0CRO-0,51
2ACMKurz, Alexander Harald1398AUTStamm16849810,51
3Danninger, Egon1385AUTStamm16350260,51
4Weigl, Wolfgang1443AUTStamm0,51
  3. Spg. Steyr 3 (RtgØ:1408 / HS1: 3 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐArtFideIDĐiểmVán cờ
1Lerchecker, Erich1450AUTStamm16471800,51
2Brandstetter, Horst Mag.1703AUTStamm162541111
3Ziebermayr, Berthold1477AUTStamm53002068911
4Öllinger, Eric0AUTStamm5300125700,51
  4. St. Valentin 5 (RtgØ:1327 / HS1: 2 / HS2: 1)
BànTênRtgLĐArtFideIDĐiểmVán cờ
1Savicic, Gabriel1490AUTStamm53001785811
2ACMPrenn, Matthias1370AUTStamm53000743711
3Müller, Nicolas1212AUTStamm168963001
4Prenn, Sebastian1236AUTStamm53000307501
  5. St. Valentin 6 (RtgØ:1177 / HS1: 2,5 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐArtFideIDĐiểmVán cờ
1Kuzin, Ivan0AUTStamm53002034401
2Donets, Tymur1709AUTStamm169278011
3Cink, Richard0AUT-0,51
4Priewasser, Niklas0AUT-11
  7. Steinbach/Grünb. 1 (RtgØ:1536 / HS1: 1,5 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐArtFideIDĐiểmVán cờ
1Hinterbichler, Christoph1956AUTStamm164491211
2Staudinger, Friedrich1663AUTStamm163987001
3Kogler, Jonathan Daniel0AUTStamm0,51
4Kandra, Herbert1523AUTStamm164494701
  8. Kremsmünster 2 (RtgØ:1367 / HS1: 2 / HS2: 1)
BànTênRtgLĐArtFideIDĐiểmVán cờ
1Ebmer, Heinrich0AUTStamm53002433101
2Gumpenberger, Franz1534AUTStamm164878001
3Bachl, Alois1461AUTStamm163562011
4Mayrhofer, Franz Xaver1473AUTStamm167503611
  9. Spg. Steyr 4 (RtgØ:1324 / HS1: 1 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐArtFideIDĐiểmVán cờ
1Grenzlehner, Riccardo1364AUTStamm16653750,51
2Sahan, Ozan1200AUTStamm168222901
3Haslinger, David1533AUTStamm168007201
4Osterberger, Noah1200AUTStamm16846550,51
  10. Neuhofen/Krems 5 (RtgØ:1462 / HS1: 2 / HS2: 1)
BànTênRtgLĐArtFideIDĐiểmVán cờ
1Niedermayer, Benedikt1648AUTStamm5300014710,51
2Hofbauer, Felix1436AUTStamm5300059220,51
3Brunner, Maximilian1402AUTStamm5300060580,51
4ACMBrunner, Christoph1361AUTStamm5300108290,51
  11. Kremsmünster 3 (RtgØ:1050 / HS1: 0,5 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐArtFideIDĐiểmVán cờ
1Christian, Babic0AUTStamm53001833101
2Ehigbochie, Ephraim Idemudia0NGRStamm01
3Priewasser, Philipp0AUT-01
4Schreiner, Philip1200AUTStamm16954100,51