Чемпіонат України з класичних шахів серед клубних команд 2026 | Ban Tổ chức | Мінмолодьспорту, ФШУ |
| Liên đoàn | Ukraine ( UKR ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | ЗТУ, ММ, МС, МА Боднар М.М. /Вінниця. |
| Tổng trọng tài | МА Товчига О.Г. /Київ/ |
| Phó Tổng Trọng tài | ФА Боднар Б.М., ФА Вусатюк В.О., МА Боднар М.М. /Вінниця/ |
| Trọng tài | НС Роєнко А.О., Бузько В.В. /Вінницька обл./ |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 хв до закінчення партії кожному учаснику + 30 сек/хід, починаючи з 1-го |
| Địa điểm | Вінниця, Театральна, 24 |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc gia |
| Ngày | 2026/10/10 đến 2026/10/16 |
| Rating trung bình / Average age | 2106 / 30 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 15.10.2026 15:29:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: Oleg Tovchyga
| Giải/ Nội dung | ChUKRCTClas-2026, ЧУкрКК-2026, ChUKRCTRapid-2026, ChUKRCTBlitz-2026 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 |
| 1 | "Харківський легіон" | * | | 3½ | | 3½ | 3½ | 5 | 6 | 5 | 6 | 14 | 32,5 | 0 | 191 |
| 2 | ШШ "Дебют" /Київ/ | | * | 2½ | 4½ | 4 | 3½ | 4 | 5½ | 4 | 3 | 14 | 31 | 0 | 225 |
| 3 | "Вовки" /Вінниця/ | 2½ | 3½ | * | 3 | 3 | 3½ | 4½ | | | 6 | 10 | 26 | 1 | 213,5 |
| 4 | "Відпочиваючий дракон" /Вінниця/ | | 1½ | 3 | * | 3 | 3½ | 4 | | 5 | 6 | 10 | 26 | 1 | 160,5 |
| 5 | "Юні вовки" ,Вінниця/ | 2½ | 2 | 3 | 3 | * | | 5 | 5 | 6 | | 8 | 26,5 | 0 | 226 |
| 6 | "Золота Нива - МША" /Миколаїв/ | 2½ | 2½ | 2½ | 2½ | | * | | 4½ | 6 | 6 | 6 | 26,5 | 0 | 188,5 |
| 7 | "Шаховий драйв" /Вінниця/ | 1 | 2 | 1½ | 2 | 1 | | * | 4½ | ½ | 5 | 5 | 17,5 | 0 | 127 |
| 8 | "Сеньйори" /Вінниця/ | 0 | ½ | | | 1 | 1½ | 1½ | * | 4½ | 5½ | 4 | 14,5 | 0 | 56,5 |
| 9 | "Перчики Пенсіонерчики" /Вінниця | 1 | 2 | | 1 | 0 | 0 | ½ | 1½ | * | 5½ | 3 | 11,5 | 0 | 70 |
| 10 | "Титанік" /Вінниця/ | 0 | 0 | 0 | 0 | | 0 | 1 | ½ | ½ | * | 0 | 2 | 0 | 9 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints Hệ số phụ 4: Olympiad-Sonneborn-Berger-Tie-Break without lowest result (Khanty-Mansiysk)
|
|
|
|