Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Дорноговь аймгийн ЕБС-УУДЫН БАГИЙН АВАРГА ШАЛГАРУУЛАХ ТЭМЦЭЭН 2026

Cập nhật ngày: 27.09.2026 11:08:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mongolian Chess Federation

Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789 HS1  HS2  HS3 
1Сайншанд 2-р сургууль I * 20½1620½22½2120½2425161700
2Сайншанд 1-р сургууль I4½ * 161516½15½19½23½2214132,50
3Сайншанд 6-р сургууль99 * 1513½141521½25121220
4Сайншанд 5-р сургууль4½1010 * 131416½2322101130
5Сайншанд 2-р сургууль II2½8½11½12 * 161620½2181080
6Сайншанд 1-р сургууль II49½11119 * 132119697,50
7Замын-Үүд ЕБС4½5½108½912 * 17½174840
8Даланжаргалан сум ЕБС11½3½24½47½ * 132370
9Хөвсгөл сум ЕБС030346812 * 0360

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints