1. kārta-14.00 Šveices sistēma, 9 kārtas laika kontrole: 4+2 12 EUR
♙ Latvijai 108 Blics♙ | Ban Tổ chức | Riga Chess federation and Latvian Chess federation |
| Liên đoàn | Latvia ( LAT ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | AO Cimins Alberts ID 11601787 |
| Tổng trọng tài | IA Cimins Alberts ID 11601787 |
| Thời gian kiểm tra (Blitz) | 4 min + 2 sek, |
| Địa điểm | Ganību dambis 21g, Rīga |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/11/18 |
| Rating trung bình / Average age | 2211 / 30 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 13.10.2026 08:12:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: Riga Chess federation
| |
|
|
|
|
|