Šveices sistēma, 7 kārtas laika kontrole: 45+30, līdz 5. kārtai var paņemt vienu reizi neizšķirtu bez spēles!


Latvijai 108 Klasika 13.-17.11.2026.

Ban Tổ chức Riga Chess federation and Latvian Chess federation
Liên đoànLatvia ( LAT )
Trưởng Ban Tổ chứcAO Cimins Alberts FIDE ID 11601787
Tổng trọng tài IA Cimins Alberts FIDE ID 11601787
Phó Tổng Trọng tàiIA Laizans Aivars ID 11603348
Trọng tàiNA Pavlovs Sergejs FIDE ID 11601736
Thời gian kiểm tra (Standard)45 min + 30 sek
Địa điểmGanību dambis 21g. Rīga
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/11/13 đến 2026/11/17
Rating trung bình / Average age1793 / 23
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 14.10.2026 12:30:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Riga Chess federation

Giải/ Nội dungKlasika, Blics
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Download FilesNolikums Latvija 108 1317 blics 18 2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

Số TênFideIDLĐRtgPháiLoạiAgeCLB/Tỉnh
1
NMKretainis, Kristaps11602163LAT216844Rīga
2
MKLaimins, Lauris11602465LAT2157S5050Rīga
3
MKZajakins, Artjoms11624280LAT2073U2019RŠS
4
IGailums, Makss11637951LAT1686U1212Chess FP
5
IStrekalovs, Ernests11633174LAT1661U1413RŠS
6
IElsbergs, Andrejs11640359LAT1557U109Jūrmala/RŠS
7
ILeonovics, Eduards11638893LAT155628Rīga
8
IStrekalovs, Rinalds11645458LAT1485U109RŠS