Liga de ajedrez La Salle Oaxaca Cập nhật ngày: 15.10.2026 20:21:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: Cano Ovando Alfredo
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1a | 1b | 2a | 2b | 3a | 3b | 4a | 4b | 5a | 5b | 6a | 6b | 7a | 7b | 8a | 8b | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Coyotes | * | * | | | 3½ | | | | 3 | | 4 | | 4 | | | | 14,5 | 8 | 0 |
| 2 | Jaguarcitos Bach | | | * | * | 1½ | | | | | | 2 | | 4 | | 4 | | 11,5 | 5 | 0 |
| 3 | Puro Bueno y yo | ½ | | 2½ | | * | * | 3 | | 3 | | | | | | | | 9 | 6 | 0 |
| 4 | Licenciatura C | | | | | 1 | | * | * | 3 | | 2 | | | | 3 | | 9 | 6 | 0 |
| 5 | Jaguares Lic | 1 | | | | 1 | | 1 | | * | * | | | | | 3 | | 6 | 2 | 0 |
| 6 | Secu-Bach Inlusa | 0 | | 2 | | | | 1 | | | | * | * | 2 | | | | 5 | 2 | 0 |
| 7 | Instituto Blaise Pascale | 0 | | 0 | | | | | | | | 2 | | * | * | 2 | | 4 | 2 | 0 |
| 8 | Primaria-Bach Inlusa | | | 0 | | | | 1 | | 1 | | | | 2 | | * | * | 4 | 1 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
|
|
|
|