500 HuRRa pontig, első HuRRa versenyeseknél a 2017 után születettek.
Nevezés (online): https://forms.gle/i379kMCzAq53JY9t8„10 Város a Magyar Sakkozásért" „D" csoport 2026.10.17. Felnőtt és ifjúsági rapid sakk versenysorozat-2. állomás MezőberényCập nhật ngày: 15.10.2026 11:23:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: csongradcsanadsakk
| Giải/ Nội dung | A csoport, B csoport, C csoport, D csoport |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Download Files | CSCSVSSZ_HurraSakk_2026-2027_kiiras_2allomas_Mezobereny.docx |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | RtQG | LĐ | Age | Nhóm |
| 1 | | Barkóczy-Vajnai Partik, | | 403 | HUN | 9 | D |
| 2 | | Gellai Kornél, | | 460 | HUN | 7 | D |
| 3 | | Horváth Ákos, | | 339 | HUN | 9 | D |
| 4 | | Horváth Benedek, | | 400 | HUN | 8 | D |
| 5 | | Matejcsok Nimród, | | 103 | HUN | 9 | D |
| 6 | | Ökrös Soma, | | 368 | HUN | 8 | D |
| 7 | | Oláh Sándor Márton, | | 107 | HUN | 10 | D |
| 8 | | Sápi Márk István, | | 393 | HUN | 7 | D |
| 9 | | Szabó-Szömörei Karina, | | 222 | HUN | 9 | D |
| 10 | | Szentmihályi Zoltán Benett, | | 327 | HUN | 9 | D |
|
|
|
|