Emparceiramentos verificados e resultados revistos.
Se encontrar qualquer incorreção ou discrepância nos dados apresentados, por favor, entre em contacto com a AXLisboa

CD Semirápidas por Equipas AX Lisboa 2026/2027

Cập nhật ngày: 14.10.2026 23:18:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: Portuguese Chess Federation (Licence 58)

Giải/ Nội dungIndividual, Equipas
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, GoogleMaps, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Download FilesRegulamento-CD-Semirrapidas-Equipas-AXL-2026-27.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
12A.XAT - MONTEMOR O NOVO A7700210225662
21GX ALEKHINE A7601190215962
33ACADEMIA DO LUMIAR A7502170196167
45CLUBE ATLÉTICO E CULTURAL A7502170195562
59GX ALEKHINE B7502170185460
68CX SINTRA A7502170174652
715ACADEMIA DO LUMIAR B7412160185056
814CLUBE EDP - LISBOA A7412160184853
912ST. JULIAN´S SCHOOL A7412160184650
1010AR TELHEIRAS A741216016,55661
114ADRC MATA DE BENFICA A7412160165864
1213ADRC MATA DE BENFICA B740315017,54044
136SPORTING CLUBE PORTUGAL A740315016,55662
1419GX ALEKHINE C7322150164246
157AMADORA XADREZ B740315014,53740
1617AR TELHEIRAS B7403150145662
1718CA ARROIOS A731314016,54549
1816ADRC MATA DE BENFICA C7313140164853
1911CA CAMPO DE OURIQUE A7313140155663
2023AXPORTUGAL A731314014,54448
2133ADRC MATA DE BENFICA E7313140123944
2229CLUBE ATLÉTICO E CULTURAL B7313140103944
2320CX SINTRA B7223130134853
2421AMADORA XADREZ A7223130124346
2525CA ARROIOS B7304130124246
2627AR TELHEIRAS C722313011,53943
2735CA CAMPO DE OURIQUE C6123130104952
2824GDC DO BANCO DE PORTUGAL A73041309,54752
2931CA CAMPO DE OURIQUE B721412012,53740
3026ESTRELAS S. JOÃO DE BRITO A611412011,54348
3122ACADÉMICO TORRES VEDRAS A603312011,54044
3228GX ALEKHINE D7133120114653
3334ADR O RELÂMPAGO A6105110124348
3430AXPORTUGAL B71241109,54450
3532ADRC MATA DE BENFICA D61051109,54144
3636GC ODIVELAS A601510093842
3737ESTRELAS S. JOÃO DE BRITO B6006905,54346

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (game-points)
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Matchpoints, Cut1, Forfeited games count)
Hệ số phụ 5: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Matchpoints, Forfeited games count)