1st Online Warm-up Tournament 2026 | Chess Club Ionias Thess | 2 Cập nhật ngày: 13.10.2026 17:56:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: mt27
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | RtQT | RtQG | Phái | Loại |
| 1 | | Platsaki, Evgenia Valeria | 25881442 | GRE | 1873 | 1623 | w | U16 |
| 2 | | Farsaris, Michail | 25850679 | GRE | 1732 | 1491 | | U20 |
| 3 | | Di Giorgio, Victor | 42171148 | GRE | 1661 | 1249 | | U12 |
| 4 | | Bopotas, Andreas | 42107873 | GRE | 1561 | 939 | | U16 |
| 5 | | Tafaki, Despoina Theocharia | 42174627 | GRE | 1551 | 1093 | w | U10 |
| 6 | | Trivella, Maria | 4263359 | GRE | 1520 | 1156 | w | U30 |
| 7 | | Moula, Sofia | 42113865 | GRE | 1484 | 0 | w | U16 |
| 8 | | Ahparidis, Dimitrios | 4278259 | GRE | 1465 | 1046 | | U30 |
| 9 | | Zafeiriou, Kallinikos | 42131529 | GRE | 1461 | 991 | | U12 |
| 10 | | Di Giorgio, Nikolaos | 42171008 | GRE | 1444 | 1038 | | U10 |
| 11 | | Karastatira, Chrysanthi | 541018389 | GRE | 1430 | 877 | w | U12 |
|
|
|
|