1st Online Warm-up Tournament 2026 | Chess Club Ionias Thess | 2 Cập nhật ngày: 13.10.2026 17:56:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: mt27
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 2
| Hạng | | Tên | LĐ | V1 | V2 | V3 | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Farsaris Michail | GRE | 4w1 | 5b1 | 2w | 2 | 1 | 2 | 2 |
| 2 | | Di Giorgio Victor | GRE | 9w1 | 3b1 | 1b | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 3 | | Bopotas Andreas | GRE | 8w1 | 2w0 | 4b | 1 | 2 | 2,5 | 0,5 |
| 4 | | Platsaki Evgenia Valeria | GRE | 1b0 | 11w1 | 3w | 1 | 2 | 2 | 0 |
| 5 | | Tafaki Despoina Theocharia | GRE | 11b1 | 1w0 | 7b | 1 | 2 | 2 | 0 |
| 6 | | Ahparidis Dimitrios | GRE | -0 | 9b1 | -0 | 1 | 1,5 | 1,5 | 0 |
| 7 | | Trivella Maria | GRE | -0 | 8b½ | 5w | 0,5 | 1,5 | 2 | 0,25 |
| 8 | | Di Giorgio Nikolaos | GRE | 3b0 | 7w½ | 10b | 0,5 | 1 | 2 | 0,5 |
| 9 | | Karastatira Chrysanthi | GRE | 2b0 | 6w0 | 11b | 0 | 2 | 3,5 | 0 |
| 10 | | Moula Sofia | GRE | -0 | -0 | 8w | 0 | 1,5 | 2,5 | 0 |
| 11 | | Zafeiriou Kallinikos | GRE | 5w0 | 4b0 | 9w | 0 | 1 | 2 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable
|
|
|
|