Campeonato de Rápidas do Distrito de Coimbra 2025-26

Cập nhật ngày: 26.09.2026 16:04:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Portuguese Chess Federation (Licence 22)

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 9

HạngTênRtgLĐ12345678910Điểm HS1  HS2  HS3 
1GOMES, Estevão1899POR*½111111118,5032,252,5
CAVALEIRO, Daniel1929POR½*111111118,5032,252,5
3FERNANDES, João Pedro2028POR00*111111170211
4OLIVEIRA, Gonçalo1641POR000*11111160150
5GONÇALVES, Nuno1751POR0000*101114080
6TAVARES, Tiago André1408POR00000*11½13,506,50
7DUARTE, Lourenço0POR000010*0113060
8JESUS, Debora1599BRA0000001*½12,5040
9MENDES, Benjamim1540POR00000½0½*12030
10MARECO MARTINEZ, Isabella0POR000000000*0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50")