Abovyan City Day BLITZ 16.10.2026 at 16:00 Cập nhật ngày: 16.10.2026 15:54:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Academy of Armenia
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/10/16 lúc 1615
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 6 | | Khojayan, Vardan | 2192 | 1 | 1 - 0 | 1 | GM | Babujian, Levon | 2297 | 1 |
| 2 | 2 | CM | Antonyan, Hamlet | 2267 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Gharagyozyan, Artur | 2038 | 7 |
| 3 | 8 | | Harutyunyan, Axel | 2006 | 1 | 0 - 1 | 1 | IM | Poormosavi, Seyed Kian | 2254 | 3 |
| 4 | 4 | | Karakhanyan, Vazgen | 2240 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Margaryan, Laert | 1887 | 9 |
| 5 | 11 | | Ananyan, Hrachya | 1848 | 1 | 1 - 0 | 1 | CM | Poormosavi, Seyed Kanan | 2214 | 5 |
| 6 | 13 | | Ohanyan, Andrey | 1809 | ½ | 0 - 1 | 1 | | Khachatryan, Mariam | 1832 | 12 |
| 7 | 14 | | Tarposhyan, Vardan | 1806 | 0 | 0 - 1 | ½ | | Gasparov, Sergo G. | 1871 | 10 |
| 8 | 20 | | Grigoryan, Aleksey | 1520 | 0 | ½ - ½ | 0 | | Lazaryan, Sargis | 1670 | 15 |
| 9 | 16 | | Harutyunyan, Yura | 1578 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Hakobyan, Anzhelika | 1418 | 21 |
| 10 | 22 | | Khojyan, Areg | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Abgaryan, Gnel | 1559 | 17 |
| 11 | 18 | | Khachyan, Alen | 1542 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Khojyan, Lina | 0 | 23 |
| 12 | 24 | | Shahsuvaryan, Armen | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Grigoryan, Edgar Zh. | 1525 | 19 |
|
|
|
|